phát âm
- Động từ:
- Tạo ra, nói ra âm thanh của một ngôn ngữ: Hành động sử dụng các cơ quan phát âm (như môi, lưỡi, dây thanh) để tạo thành các âm, từ, câu theo quy tắc của một ngôn ngữ cụ thể.
- Đọc to một từ, một câu để thể hiện cách nói của nó: Hành động cụ thể khi đưa ra cách nói mẫu của một đơn vị ngôn ngữ.
- Động từ:
- Giáo viên yêu cầu học sinh phát âm rõ từng từ một.
- Từ này khó phát âm quá, tôi không biết nói thế nào cho đúng.
- Anh ấy phát âm tiếng Việt rất chuẩn dù là người nước ngoài.
"phát âm chuẩn": nói đúng âm thanh, ngữ điệu theo chuẩn mực được công nhận của một ngôn ngữ.
- Muốn nói hay thì trước hết phải phát âm chuẩn.
"phát âm sai": nói không đúng với âm thanh, cách đọc thông thường của từ ngữ.
- Trẻ nhỏ thường hay phát âm sai một số âm khó.
"luyện phát âm": thực hành nhiều lần để cải thiện khả năng nói đúng các âm của một ngôn ngữ.
- Cô ấy dành một tiếng mỗi ngày để luyện phát âm tiếng Anh.
Cách phát âm (danh từ): phương thức, lối nói đặc trưng khi tạo ra âm thanh của một ngôn ngữ.
- Cách phát âm của anh ấy nghe có vẻ miền Nam.
Sự phát âm (danh từ): hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh ngôn ngữ.
- Sự phát âm rõ ràng rất quan trọng trong giao tiếp.
Bộ máy phát âm (danh từ): hệ thống các cơ quan trong cơ thể (như thanh quản, lưỡi, môi, răng) tham gia vào việc tạo ra âm thanh lời nói.
- Đọc: thường dùng khi nhìn văn bản và nói thành lời, có thể bao hàm việc phát âm.
- Nói: hành động tạo ra lời nói nói chung, trong đó có yếu tố phát âm.
- Im lặng: không tạo ra bất kỳ âm thanh lời nói nào.
Phát âm khó khăn: gặp trở ngại, không dễ dàng trong việc nói ra âm thanh.
- Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân phát âm khó khăn trong vài ngày.
Phát âm tròn vành rõ chữ: phát âm một cách rõ ràng, đầy đủ và chính xác từng âm tiết.
- Phát thanh viên phải phát âm tròn vành rõ chữ.
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến trực tiếp với từ "phát âm")
- Nói lên những âm thanh của một thứ tiếng: Phát âm tiếngAnh.